giơ mặt

giơ mặt

Sau vụ bê bối đó, hắn còn dám giơ mặt ra ngoài đường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa mặt ra phía trước hoặc lên cao: "giơ mặt" chỉ hành động chủ động đưa khuôn mặt của mình ra một vị trí dễ thấy, thường để thể hiện sự hiện diện, thách thức hoặc đón nhận điều đó.
    • Tự bộc lộ mình một cách lộ liễu: "giơ mặt" mang nghĩa bóng tự đưa mình vào tình thế dễ bị chú ý, chỉ trích hoặc tấn công.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • giơ mặt lên nhìn trần nhà. ( đưa mặt lên cao để quan sát trần nhà.)
    • Đừng giơ mặt ra ngoài cửa sổ khi xe chạy. (Không nên đưa mặt ra ngoài cửa sổ khi xe đang di chuyển.)
  • Nghĩa bóng:

    • Sau khi gây chuyện, hắn vẫn dám giơ mặt ra đường. (Sau khi gây rắc rối, hắn vẫn tự đưa mình ra chỗ đông người, bất chấp nguy cơ bị nhận diện.)
    • Anh ta giơ mặt lên bàn cãi với sếp. (Anh ta trực diện tranh luận, không né tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giơ mặt ra chịu": chấp nhận đối mặt với hậu quả hoặc trách nhiệm.

    • Làm sai thì phải giơ mặt ra chịu phạt. (Phải dũng cảm nhận lỗi chịu hình phạt.)
  • "giơ mặt lên trời": hành động ngửa mặt lên cao, thường thể hiện sự bất lực, cầu cứu hoặc than thở.

    • Thất bại rồi, hắn chỉ biết giơ mặt lên trời than. (Hắn ngửa mặt lên trời, tỏ ra tuyệt vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giơ (động từ): đưa lên cao, đưa ra phía trước.

    • Giơ tay xin phát biểu. (Đưa tay lên để xin được nói.)
  • Mặt (danh từ): phần phía trước của đầu, nơi mắt, mũi, miệng.

    • Rửa mặt sạch sẽ. (Lau rửa khuôn mặt cho sạch.)
  • Ngửa mặt (động từ): đưa mặt lên trên, khác với "giơ mặt" ở chỗ thường do tư thế tự nhiên, không chủ động.

    • Ngửa mặt nhìn sao. (Ngửa mặt lên để nhìn các vì sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Đưa mặt: hành động đưa khuôn mặt ra vị trí nào đó.

    • Đưa mặt ra đón gió. (Đưa mặt ra hướng gió.)
  • Phơi mặt: tự bộc lộ mình, thường mang sắc thái tiêu cực.

    • Phơi mặt ra giữa chợ. (Xuất hiện lộ liễunơi đông người.)
Thành ngữ liên quan
  • Giơ mặt ra chịu: đối diện với hậu quả do mình gây ra.
    • Đã làm thì phải giơ mặt ra chịu, đừng trốn tránh. (Phải dũng cảm nhận trách nhiệm.)

Từ chứa "giơ mặt"